Bản dịch của từ Asian currency unit trong tiếng Việt

Asian currency unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asian currency unit(Noun)

ˈeɪʒən kɝˈənsi jˈunət
ˈeɪʒən kɝˈənsi jˈunət
01

Đơn vị tiền tệ được sử dụng ở một số quốc gia châu Á nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực.

A currency is used in some Asian countries to promote regional economic cooperation.

这是一种在一些亚洲国家为促进地区经济合作而使用的货币单位。

Ví dụ
02

Một đơn vị tiền tệ nhân tạo được sử dụng để thúc đẩy hoạt động trao đổi giữa các quốc gia châu Á.

An artificial currency unit is used to facilitate transactions between Asian countries.

一种用于便利亚洲各国之间贸易的人工货币单位。

Ví dụ
03

Một đơn vị được dùng để phản ánh giá trị của các đồng tiền trong khu vực châu Á nhằm mục đích so sánh.

An entity designated to reflect the value of different currencies across Asia for comparison purposes.

Một đơn vị được chỉ định để thể hiện giá trị của các loại tiền tệ ở châu Á nhằm mục đích so sánh.

Ví dụ