Bản dịch của từ Ask price trong tiếng Việt

Ask price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ask price(Noun)

ˈæsk pɹˈaɪs
ˈæsk pɹˈaɪs
01

Giá mà người bán sẵn lòng bán một chứng khoán hoặc tài sản.

The price at which the seller is willing to sell a security or asset.

要是卖家愿意出让某个股票或资产就好了。

Ví dụ
02

Giá thấp nhất mà một đề nghị bán hàng sẽ được chấp nhận.

The lowest price at which a sale offer will be accepted.

出售报价被接受的最低价格。

Ví dụ