Bản dịch của từ Assaulter trong tiếng Việt

Assaulter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assaulter(Noun)

ɐsˈɒltɐ
ˈɑsoʊɫtɝ
01

Một người tấn công ai đó bằng bạo lực hoặc lời nói.

A person who attacks someone physically or verbally

Ví dụ
02

Một người tấn công người khác

A person who assaults another

Ví dụ
03

Một tội phạm thực hiện hành vi tấn công

A criminal who commits assault

Ví dụ