Bản dịch của từ Assembly line trong tiếng Việt
Assembly line

Assembly line(Phrase)
Một chuỗi các thứ hoặc sự kiện liên kết với nhau theo trình tự, giống như các công đoạn nối tiếp nhau; thường dùng để chỉ quá trình làm việc liên tiếp từng bước.
A series of interconnected or related things or events.
一系列相互关联的事物或事件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Assembly line(Noun)
Một dây chuyền sản xuất trong nhà máy, gồm nhiều công nhân và máy móc làm từng công đoạn trên cùng một sản phẩm khi nó di chuyển từ đầu này sang đầu kia để hoàn thành sản phẩm.
A series of workers and machines in a factory working on the completion of one product at a time as it moves along the line.
流水线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dòng lắp ráp (assembly line) là một hệ thống tổ chức sản xuất, trong đó sản phẩm được chế tạo qua nhiều giai đoạn lắp ghép liên tiếp. Khái niệm này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, nổi bật trong ngành công nghiệp ô tô. Dòng lắp ráp giúp nâng cao hiệu suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu.
Thuật ngữ "assembly line" xuất phát từ việc kết hợp hai từ "assembly" và "line". "Assembly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimulare", nghĩa là "kết hợp". "Line" được bắt nguồn từ tiếng Latin "linea", có nghĩa là "dòng" hoặc "chuỗi". Khái niệm này đã trở nên phổ biến trong cuộc cách mạng công nghiệp, biểu thị cho quá trình sản xuất hàng loạt, nơi các công việc được chia nhỏ và thực hiện tuần tự. Sự phát triển này đã cải thiện hiệu suất sản xuất và giảm chi phí, phù hợp với thực tiễn sản xuất hiện đại.
Cụm từ "assembly line" thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Viết và Nói. Trong phần Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quy trình sản xuất hoặc các khái niệm liên quan đến hiệu suất và tối ưu hóa. Trong phần Nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về công việc và kinh tế. Ngoài ra, cụm từ này còn thường được đề cập trong các lĩnh vực như kỹ thuật, quản lý chuỗi cung ứng và lịch sử phát triển công nghiệp.
Dòng lắp ráp (assembly line) là một hệ thống tổ chức sản xuất, trong đó sản phẩm được chế tạo qua nhiều giai đoạn lắp ghép liên tiếp. Khái niệm này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, nổi bật trong ngành công nghiệp ô tô. Dòng lắp ráp giúp nâng cao hiệu suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu.
Thuật ngữ "assembly line" xuất phát từ việc kết hợp hai từ "assembly" và "line". "Assembly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimulare", nghĩa là "kết hợp". "Line" được bắt nguồn từ tiếng Latin "linea", có nghĩa là "dòng" hoặc "chuỗi". Khái niệm này đã trở nên phổ biến trong cuộc cách mạng công nghiệp, biểu thị cho quá trình sản xuất hàng loạt, nơi các công việc được chia nhỏ và thực hiện tuần tự. Sự phát triển này đã cải thiện hiệu suất sản xuất và giảm chi phí, phù hợp với thực tiễn sản xuất hiện đại.
Cụm từ "assembly line" thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Viết và Nói. Trong phần Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quy trình sản xuất hoặc các khái niệm liên quan đến hiệu suất và tối ưu hóa. Trong phần Nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về công việc và kinh tế. Ngoài ra, cụm từ này còn thường được đề cập trong các lĩnh vực như kỹ thuật, quản lý chuỗi cung ứng và lịch sử phát triển công nghiệp.
