Bản dịch của từ Assembly line trong tiếng Việt

Assembly line

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assembly line(Phrase)

əsˈɛmbli laɪn
əsˈɛmbli laɪn
01

Một chuỗi các thứ hoặc sự kiện liên kết với nhau theo trình tự, giống như các công đoạn nối tiếp nhau; thường dùng để chỉ quá trình làm việc liên tiếp từng bước.

A series of interconnected or related things or events.

一系列相互关联的事物或事件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Assembly line(Noun)

əsˈɛmbli laɪn
əsˈɛmbli laɪn
01

Một dây chuyền sản xuất trong nhà máy, gồm nhiều công nhân và máy móc làm từng công đoạn trên cùng một sản phẩm khi nó di chuyển từ đầu này sang đầu kia để hoàn thành sản phẩm.

A series of workers and machines in a factory working on the completion of one product at a time as it moves along the line.

流水线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh