assertiveness
assertiveness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính cách tự tin và vững chắc trong giao tiếp, biết khẳng định ý kiến và nhu cầu của mình một cách rõ ràng mà không hung hăng hay gây tổn thương người khác.
Tính cách tự tin và vững chắc trong giao tiếp, biết khẳng định ý kiến và nhu cầu của mình một cách rõ ràng mà không hung hăng hay gây tổn thương người khác.
the quality of being selfassured and confident without being aggressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
assertiveness (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Hành vi hoặc cách giao tiếp thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và rõ ràng trong việc bày tỏ ý kiến, nhu cầu hoặc quan điểm của mình.
Hành vi hoặc cách giao tiếp thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và rõ ràng trong việc bày tỏ ý kiến, nhu cầu hoặc quan điểm của mình.
a behavior or communication that is confident and direct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính quyết đoán (assertiveness) là khả năng diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc và quyền lợi của bản thân một cách rõ ràng và tự tin, đồng thời tôn trọng quan điểm của người khác. Từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tính quyết đoán thường liên quan đến kỹ năng giao tiếp trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp, giúp cải thiện hiệu quả tương tác và giải quyết xung đột.