Anh - Việt

Bản dịch của từ Assertiveness trong tiếng Việt

assertiveness

NounNoun Countable

assertiveness (Noun)

/əsˈɝɾɪvnəs/
/əsˈɝɹtɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính cách tự tin và vững chắc trong giao tiếp, biết khẳng định ý kiến và nhu cầu của mình một cách rõ ràng mà không hung hăng hay gây tổn thương người khác.

Tính cách tự tin và vững chắc trong giao tiếp, biết khẳng định ý kiến và nhu cầu của mình một cách rõ ràng mà không hung hăng hay gây tổn thương người khác.

the quality of being selfassured and confident without being aggressive.

Ví dụ
Sự quả quyết của cô ấy trong các cuộc họp gây ấn tượng với đồng nghiệp.Her assertiveness in meetings impressed her colleagues.
Sự quả quyết là một đặc điểm quan trọng cho lãnh đạo hiệu quả trong tổ chức.Assertiveness is a key trait for effective leadership in organizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

assertiveness (Noun Countable)

/əsˈɝɾɪvnəs/
/əsˈɝɹtɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Hành vi hoặc cách giao tiếp thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và rõ ràng trong việc bày tỏ ý kiến, nhu cầu hoặc quan điểm của mình.

Hành vi hoặc cách giao tiếp thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và rõ ràng trong việc bày tỏ ý kiến, nhu cầu hoặc quan điểm của mình.

a behavior or communication that is confident and direct.

Ví dụ
Sự quả quyết của cô ấy trong cuộc họp ấn tượng mọi người.Her assertiveness in the meeting impressed everyone.
Sự quả quyết có thể là một đặc điểm quý giá trong vai trò lãnh đạo.Assertiveness can be a valuable trait in leadership roles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh