Bản dịch của từ Assigned home trong tiếng Việt

Assigned home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assigned home(Phrase)

ɐsˈaɪnd hˈəʊm
əˈsaɪnd ˈhoʊm
01

Nơi mà một người được yêu cầu phải cư trú

The place where someone is required to reside

Ví dụ
02

Một nơi cư trú được chỉ định

A designated residence or place to live

Ví dụ
03

Một địa điểm cụ thể đã được dành cho ai đó

A specific location that has been allocated for someone

Ví dụ