Bản dịch của từ Assigned toggle trong tiếng Việt

Assigned toggle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assigned toggle(Noun)

ɐsˈaɪnd tˈɒɡəl
əˈsaɪnd ˈtɑɡəɫ
01

Một cơ chế để thay đổi hoặc điều chỉnh cài đặt trong thiết bị hoặc ứng dụng

A mechanism to change or adjust settings on a device or application.

这是一种在设备或应用中更改或调整设置的机制。

Ví dụ
02

Một tùy chọn hoặc cài đặt có thể bật hoặc tắt

An option or setting can be turned on or off.

一个选项或设置可以开启也可以关闭。

Ví dụ
03

Một công tắc hoặc bộ điều khiển có thể chuyển đổi giữa hai vị trí hoặc trạng thái

A switch or control can be moved between two positions or states.

一个能在两种状态或位置之间切换的开关或控制装置

Ví dụ

Assigned toggle(Verb)

ɐsˈaɪnd tˈɒɡəl
əˈsaɪnd ˈtɑɡəɫ
01

Thay đổi vị trí hoặc cài đặt của một công tắc

A switch or controller that can be toggled between two positions or states.

一个开关或控制器可以在两个位置或状态之间切换。

Ví dụ
02

Chuyển đổi giữa hai trạng thái hoặc tùy chọn

An option or setting can be toggled on or off.

在两种状态或选项之间切换

Ví dụ
03

Kích hoạt hoặc vô hiệu hóa một chức năng hoặc thiết lập trong phần mềm hoặc phần cứng

The mechanism to change or adjust settings on a device or application.

启用或禁用软件或硬件中的功能或设置

Ví dụ