Bản dịch của từ Assignor trong tiếng Việt

Assignor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assignor (Noun)

əsaɪnˈɑɹ
əsaɪnˈɑɹ
01

Người hoặc thực thể chuyển nhượng quyền lợi hoặc tài sản cho người khác.

A person or entity that assigns rights or property to another.

Ví dụ

The assignor transferred property rights to the community organization last week.

Người chuyển nhượng đã chuyển quyền sở hữu tài sản cho tổ chức cộng đồng tuần trước.

The assignor did not complete the paperwork for the housing project.

Người chuyển nhượng đã không hoàn thành giấy tờ cho dự án nhà ở.

Is the assignor responsible for any future property disputes in the neighborhood?

Người chuyển nhượng có trách nhiệm về bất kỳ tranh chấp tài sản nào trong khu phố không?

02

Người ủy thác hoặc chuyển giao trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

One who delegates or transfers responsibilities or obligations.

Ví dụ

The assignor transferred the project responsibilities to the new team leader.

Người chuyển nhượng đã chuyển giao trách nhiệm dự án cho trưởng nhóm mới.

The assignor did not fulfill their obligations during the community project.

Người chuyển nhượng đã không hoàn thành nghĩa vụ của họ trong dự án cộng đồng.

Who is the assignor for the local charity event this year?

Ai là người chuyển nhượng cho sự kiện từ thiện địa phương năm nay?

03

Một bên trong hợp đồng chuyển nhượng lợi ích của mình cho bên khác.

A party in a contract who assigns their interests to another party.

Ví dụ

The assignor transferred rights to the new tenant last month.

Người chuyển nhượng đã chuyển quyền cho người thuê mới tháng trước.

The assignor did not sign the contract on time.

Người chuyển nhượng đã không ký hợp đồng đúng hạn.

Is the assignor responsible for any damages after the transfer?

Người chuyển nhượng có chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào sau chuyển nhượng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Assignor cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Assignor

Không có idiom phù hợp