Bản dịch của từ Assignor trong tiếng Việt
Assignor
Noun

Assignor (Noun)
əsaɪnˈɑɹ
əsaɪnˈɑɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người ủy thác hoặc chuyển giao trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
One who delegates or transfers responsibilities or obligations.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
