Bản dịch của từ Assignor trong tiếng Việt

Assignor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assignor(Noun)

əsaɪnˈɑɹ
əsaɪnˈɑɹ
01

Người hoặc tổ chức chuyển nhượng quyền hoặc tài sản cho người khác.

A person or entity that transfers rights or assets to another party.

转让人或实体将权益或资产转让给他人。

Ví dụ
02

Người ủy thác hoặc chuyển giao trách nhiệm hay nghĩa vụ.

The person delegates or transfers responsibility or obligation.

委托人或转让责任或义务的人。

Ví dụ
03

Một bên trong hợp đồng chuyển giao quyền lợi của họ cho bên khác.

One party transfers its benefits to another party in the contract.

一方在合同中将自己的权益转让给另一方。

Ví dụ