assimilates
assimilates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
tiếp nhận hoặc hấp thụ cái gì đó và biến nó thành một phần của bản thân; làm cho phù hợp hoặc hòa nhập vào chính mình (ví dụ: tiếp thu văn hóa, ý tưởng, hay thông tin để trở thành một phần của mình).
to take in and incorporate as ones own.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của assimilates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | assimilate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | assimilated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | assimilated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | assimilates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | assimilating |
assimilates (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình tiếp nhận, thu nạp và làm quen với thông tin, ý tưởng mới để hiểu và kết hợp chúng vào kiến thức hoặc hành vi của bản thân.
the process of absorbing new information or ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Assimilates" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimilare", có nghĩa là tiếp thu hoặc hòa nhập. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó đề cập đến quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm tiếp nhận và tích hợp các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ từ một nền văn hóa khác. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. "Assimilate" thường được dùng trong nghiên cứu xã hội và nhân văn để mô tả sự hội nhập văn hóa.