assimilative
Adjective
assimilative (Adjective)
/əsˈɪməleɪtɪv/
/əsˈɪməleɪtɪv/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả việc một người hoặc một nhóm tiếp nhận, hòa nhập và thay đổi theo văn hóa khác sao cho những thay đổi này tồn tại lâu dài.
Ví dụ
Quá trình đồng hóa ở các khu đô thị thường rất nhanh chóng.The assimilative process in urban areas is often very rapid.
Nhiều người tin rằng những thay đổi đồng hóa có thể làm hại truyền thống địa phương.Many believe that assimilative changes can harm local traditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assimilative" có nguồn gốc từ động từ "assimilate", mang nghĩa là khả năng tiếp thu, hòa nhập hoặc chuyển hóa thông tin, kiến thức vào trong hệ thống tư duy hoặc văn hóa của một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học để mô tả quá trình học hỏi và phát triển. Từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp hoặc chiến lược giúp nâng cao khả năng tiếp thu thông tin của người học.