Bản dịch của từ Assisted survey trong tiếng Việt
Assisted survey
Noun [U/C]

Assisted survey(Noun)
ɐsˈɪstɪd sˈɜːvi
əˈsɪstɪd ˈsɝvi
01
Một phương pháp thu thập dữ liệu thay thế, trong đó có sự hỗ trợ từ phía các người tham gia
An alternative data collection method that includes support for participants.
这是一种为参与者提供支持的替代数据收集方法。
Ví dụ
02
Một cuộc khảo sát được thực hiện với sự hỗ trợ của người hướng dẫn hoặc người phỏng vấn
A survey conducted with the assistance of a coordinator or interviewer.
这是一项由协调员或访谈人员协助进行的调查。
Ví dụ
