Bản dịch của từ Associating trong tiếng Việt

Associating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associating(Verb)

əsˈoʊsiˌeiɾɪŋ
əsˈoʊsiˌeiɾɪŋ
01

Kết nối trong đầu một người hoặc một vật với điều gì khác; liên tưởng, gợi nhớ một điều này tới điều kia trong trí óc.

Connect (a person or thing) with something else in the mind; associate.

在脑海中将某人或某物与其他事物连接;联想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Associating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Associate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Associated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Associated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Associates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Associating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ