Bản dịch của từ Assorted load trong tiếng Việt

Assorted load

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assorted load(Noun)

ɐsˈɔːtɪd lˈəʊd
əˈsɔrtɪd ˈɫoʊd
01

Một bộ sưu tập các loại items hoặc loại khác nhau

A collection of different items or types

Ví dụ
02

Một sự pha trộn hoặc nhiều loại sự vật

A mixture or variety of things

Ví dụ
03

Một loại hàng hóa đa dạng thường được bày bán

An assortment of goods often for sale

Ví dụ