Bản dịch của từ Assuredly trong tiếng Việt

Assuredly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assuredly(Adverb)

ˈɑːʃədli
ˈɑʃɝdɫi
01

Một cách tự tin và tích cực

In a confident and positive manner

Ví dụ
02

Chắc chắn là vậy.

Without doubt certainly

Ví dụ
03

Theo cách đảm bảo hoặc cam kết

In a way that assures or guarantees

Ví dụ