assuredness
NounIdiom
assuredness (Noun)
/ˈɑ.ʃɚd.nəs/
/ˈɑ.ʃɚd.nəs/
AI
Ví dụ
Sự tự tin của cô ấy khi nói trước công chúng gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp cộng đồng.Her assuredness in public speaking impressed everyone at the community meeting.
Sự tự tin của anh ấy không giúp ích trong tình huống xã hội căng thẳng.His assuredness did not help him during the tense social situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
assuredness (Idiom)
/ˈɑ.ʃɚd.nəs/
/ˈɑ.ʃɚd.nəs/
AI
Nghĩa 01
Cảm giác tự tin, tin tưởng vào bản thân hoặc vào một việc gì đó.
a feeling of confidence.
Ví dụ
Sự tự tin của cô ấy đã giúp cô ấy dẫn dắt cuộc họp cộng đồng.Her assuredness helped her lead the community meeting effectively.
Anh ấy đã không thể hiện sự tự tin trong sự kiện xã hội tuần trước.He did not show assuredness during the social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “assuredness” thể hiện trạng thái tự tin, vững vàng trong suy nghĩ hoặc hành động. Nó biểu thị sự chắc chắn trong khả năng hoặc quyết định của một cá nhân. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng các từ như “confidence” hoặc “certainty” với cách diễn đạt tương tự nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh và sắc thái. Sự khác biệt này thể hiện trong các tình huống giao tiếp và văn viết trong mỗi dạng ngôn ngữ.