Bản dịch của từ Astarte trong tiếng Việt

Astarte

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astarte (Noun)

ˈɑːstɑːt
ˈɑstɑrt
01

Nữ thần cổ đại ở vùng Cận Đông, được người Phoenicia và Syria thờ phụng, gắn với tình yêu, sinh sản và chiến tranh

An ancient Near Eastern goddess of love fertility and war worshipped especially by the Phoenicians and Syrians

Ví dụ