Bản dịch của từ Astro- trong tiếng Việt

Astro-

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astro-(Noun)

ˈæstɹoʊ -
ˈæstɹoʊ -
01

Tiền tố kết hợp mang nghĩa “liên quan tới sao” hoặc “liên quan tới thiên thể” (dùng để tạo thành các từ chỉ về thiên văn, ví dụ: astronaut, astrology).

A combining form with the meaning of star or celestial body.

Ví dụ

Astro-(Adjective)

ˈæstɹoʊ -
ˈæstɹoʊ -
01

Tiền tố chỉ liên quan đến các vì sao hoặc thiên văn (ví dụ: astro- dùng để tạo thành các từ về sao, vũ trụ hoặc thiên văn học).

Related to stars or astronomy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh