Bản dịch của từ At free trong tiếng Việt

At free

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At free(Phrase)

ˈæt frˈiː
ˈat ˈfri
01

Không có phí; không cần thanh toán.

Without charge without payment

Ví dụ
02

Có sẵn để sử dụng; không có người ngồi.

Available for use unoccupied

Ví dụ
03

Không bị giới hạn; không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Unrestricted not under control or influence

Ví dụ