Bản dịch của từ At no point trong tiếng Việt

At no point

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At no point(Phrase)

ˈæt nˈəʊ pˈɔɪnt
ˈat ˈnoʊ ˈpɔɪnt
01

Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó đã không xảy ra hoặc sẽ không xảy ra

It is used to indicate that something has not happened or will not happen.

用来表示某事未发生或不会发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không bao giờ trong bất cứ lúc nào

Never.

绝不可能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhấn mạnh rằng một thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể nào đó bị loại trừ

It emphasizes that a specific point in time or moment is not taken into consideration.

强调不考虑任何特定的时间点或瞬间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa