Bản dịch của từ At the cutting edge trong tiếng Việt

At the cutting edge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At the cutting edge(Phrase)

ˈæt ðə kˈʌtɨŋ ˈɛdʒ
ˈæt ðə kˈʌtɨŋ ˈɛdʒ
01

Đang ở giai đoạn tiên tiến, hiện đại nhất trong một lĩnh vực; đi đầu về công nghệ, phương pháp hoặc phát triển.

The most modern stage of development in a particular type of work or activity.

最现代化的阶段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh