Bản dịch của từ At the eleventh hour trong tiếng Việt

At the eleventh hour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At the eleventh hour(Phrase)

ˈæt ðɨ ɨlˈɛvənθ ˈaʊɚ
ˈæt ðɨ ɨlˈɛvənθ ˈaʊɚ
01

Lúc chót; vào phút chót; ngay trước thời hạn cuối cùng — làm việc gì đó ở thời điểm muộn nhất có thể, gần như sắp trễ.

At the last possible moment

最后时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ này chỉ hành động hoặc quyết định xảy ra vào lúc gần như quá muộn, vào phút chót khi thời gian sắp hết.

When it is almost too late

几乎太晚了

Ví dụ
03

Đúng vào lúc cuối cùng trước hạn chót; làm việc hoặc xảy ra ngay trước khi thời hạn kết thúc.

Right before a deadline

在截止日期前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh