Anh - Việt

Bản dịch của từ At the eleventh hour trong tiếng Việt

at the eleventh hour

Phrase

at the eleventh hour (Phrase)

/ˈæt ðɨ ɨlˈɛvənθ ˈaʊɚ/
/ˈæt ðɨ ɨlˈɛvənθ ˈaʊɚ/
AI

Nghĩa 01

Đúng vào lúc cuối cùng trước hạn chót; làm việc hoặc xảy ra ngay trước khi thời hạn kết thúc.

Right before a deadline

Ví dụ
Dự án cộng đồng đã hoàn thành vào giờ thứ mười một tuần trước.The community project was completed at the eleventh hour last week.
Họ đã không nộp báo cáo vào giờ thứ mười một.They did not submit their report at the eleventh hour.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lúc chót; vào phút chót; ngay trước thời hạn cuối cùng — làm việc gì đó ở thời điểm muộn nhất có thể, gần như sắp trễ.

At the last possible moment

Ví dụ
Họ đã nộp dự án vào giờ chót để tránh bị phạt.They submitted their project at the eleventh hour to avoid penalties.
Cô ấy đã không hoàn thành bài luận vào giờ chót tuần trước.She did not finish her essay at the eleventh hour last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cụm từ này chỉ hành động hoặc quyết định xảy ra vào lúc gần như quá muộn, vào phút chót khi thời gian sắp hết.

When it is almost too late

Ví dụ
Họ đã nộp dự án của mình vào giờ chót tuần trước.They submitted their project at the eleventh hour last week.
Cô ấy đã không hoàn thành bài luận vào giờ chót.She did not finish her essay at the eleventh hour.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh