at the eleventh hour
Phrase
at the eleventh hour (Phrase)
/ˈæt ðɨ ɨlˈɛvənθ ˈaʊɚ/
/ˈæt ðɨ ɨlˈɛvənθ ˈaʊɚ/
AI
Ví dụ
Dự án cộng đồng đã hoàn thành vào giờ thứ mười một tuần trước.The community project was completed at the eleventh hour last week.
Họ đã không nộp báo cáo vào giờ thứ mười một.They did not submit their report at the eleventh hour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã nộp dự án vào giờ chót để tránh bị phạt.They submitted their project at the eleventh hour to avoid penalties.
Cô ấy đã không hoàn thành bài luận vào giờ chót tuần trước.She did not finish her essay at the eleventh hour last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã nộp dự án của mình vào giờ chót tuần trước.They submitted their project at the eleventh hour last week.
Cô ấy đã không hoàn thành bài luận vào giờ chót.She did not finish her essay at the eleventh hour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "at the eleventh hour" có nghĩa là vào phút cuối, khi thời gian đã gần hết, thường ám chỉ việc thực hiện một hành động quan trọng hoặc khẩn cấp trước thời hạn. Cụm từ này xuất phát từ Kinh Thánh, cụ thể là dụ ngôn về những người lao động trong vườn nho (Matthew 20:6-7). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào phong cách giao tiếp địa phương.