Anh - Việt

Bản dịch của từ Ate trong tiếng Việt

ate

Verb

ate (Verb)

/ˈeiti/
/ˈeit/
AI

Nghĩa 01 · (khẩu ngữ, không chuẩn) dạng quá khứ phân từ của “eat” (ăn)

(khẩu ngữ, không chuẩn) dạng quá khứ phân từ của “eat” (ăn)

(colloquial, nonstandard) past participle of eat.

Ví dụ
Hôm qua, cô ấy đã ăn sushi với bạn bè của mình tại bữa tiệc.Yesterday, she ate sushi with her friends at the party.
Họ cùng nhau ăn pizza trong khi xem phim ở rạp chiếu phim.They ate pizza together while watching a movie at the cinema.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dạng quá khứ đơn của động từ “eat” (ăn) — dùng để nói về hành động đã ăn trong quá khứ.

Dạng quá khứ đơn của động từ “eat” (ăn) — dùng để nói về hành động đã ăn trong quá khứ.

simple past of eat.

Ví dụ
Cô ấy đã ăn pizza với bạn bè của mình trong bữa tiệc tối qua.She ate pizza with her friends at the party last night.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt tại một nhà hàng mới trong thị trấn.He ate a burger at the new restaurant in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

eat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ate

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

eaten

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

eats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

eating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh