Bản dịch của từ -ate trong tiếng Việt

-ate

Suffix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-ate(Suffix)

ˈeɪt
ˈeɪt
01

Được sử dụng để hình thành động từ chỉ ra một quá trình hoặc hành động

Used to form verbs indicating a process or action

用于表示一个过程或动作的动词形式

Ví dụ
02

Dùng để tạo danh từ chỉ một hợp chất hóa học

Used to form nouns indicating a chemical compound

用来构成表示化合物的名词

Ví dụ
03

Được sử dụng để tạo tính từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất

Used to form adjectives indicating a state or quality

这个短语用来形成描述状态或品质的形容词。

Ví dụ