Bản dịch của từ Atriplex trong tiếng Việt

Atriplex

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atriplex (Noun)

ˈætrɪplˌɛks
ˈeɪtrəˌpɫɛks
01

Chi thực vật thuộc họ rau dền, gồm các loài cây bụi hoặc cây thân thảo thường mọc ở đất mặn

A genus of plants in the amaranth family including saltbushes and oraches often growing in salty soil

Ví dụ