Bản dịch của từ Attainer trong tiếng Việt

Attainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attainer(Noun)

ˈæteɪnɐ
ˈɑˈteɪnɝ
01

Một người đạt được thành tựu nhất định

Someone has reached a certain level of achievement.

达到了某种成就的人

Ví dụ
02

Người đạt được hoặc giành được điều gì đó

Someone who achieves or guarantees something.

拥有某物或对某事进行保证的人。

Ví dụ
03

Một người đạt được hoặc chinh phục điều gì đó, đặc biệt là mục tiêu hoặc mục đích

Someone who achieves or accomplishes something, especially a goal or purpose.

一个实现或达成某事的人,尤其是目标或任务

Ví dụ