attenuated
attenuated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của attenuated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | attenuate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | attenuated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | attenuated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | attenuates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | attenuating |
attenuated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attenuated" được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y học để chỉ việc làm suy yếu hoặc giảm cường độ của một chất, thường là vi khuẩn, virus hoặc tín hiệu. Trong tiếng Anh, "attenuated" giữ nguyên hình thức viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về vaccine hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng trong kỹ thuật và vật lý.