Bản dịch của từ Attenuating trong tiếng Việt

Attenuating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attenuating(Verb)

ətˈɛnjuˌeɪtɨŋ
ətˈɛnjuˌeɪtɨŋ
01

Làm cho cái gì đó yếu đi hoặc giảm cường độ/độ mạnh của nó.

To make something weaker or to lessen the intensity of something.

使减弱,降低强度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Attenuating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Attenuate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Attenuated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Attenuated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Attenuates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Attenuating

Attenuating(Adjective)

ətˈɛnjuˌeɪtɨŋ
ətˈɛnjuˌeɪtɨŋ
01

Làm giảm bớt độ mạnh, cường độ hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó, khiến nó yếu hơn hoặc ít dữ dội hơn.

Making something weaker or less intense.

减弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ