attenuator
attenuator (Noun)
Nghĩa 01
Thiết bị điện tử (thường gồm một mạch điện với các trở) dùng để làm giảm độ mạnh của tín hiệu radio hoặc âm thanh, tức là làm yếu cường độ tín hiệu trước khi truyền tới phần khác của hệ thống.
A device consisting of an arrangement of resistors which reduces the strength of a radio or audio signal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attenuator" chỉ thiết bị hoặc thành phần được sử dụng để giảm cường độ tín hiệu trong hệ thống điện hoặc truyền thông. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường áp dụng để điều chỉnh mức độ tín hiệu nhằm bảo vệ thiết bị hoặc tối ưu hóa hiệu suất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, từ "attenuator" trong Ngữ pháp Anh có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như viễn thông và âm thanh, tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên môn.