Bản dịch của từ Attractive man trong tiếng Việt

Attractive man

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attractive man(Adjective)

ɐtrˈæktɪv mˈæn
əˈtræktɪv ˈmæn
01

Theo cảm giác thích thú hoặc hấp dẫn với giác quan

Appealing or soothing to the senses

令人感官吸引或愉悦的

Ví dụ
02

Ngươi có vẻ đẹp ưa nhìn có thể thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ

Having an attractive appearance that easily grabs attention or earns admiration

外表吸引人,能引起注意或令人钦佩的

Ví dụ
03

Có sức thu hút hoặc quyến rũ, có khả năng thu hút sự chú ý

Appealing or seductive, capable of attracting attention

迷人或吸引人的,具有引起注意的魅力

Ví dụ

Attractive man(Noun)

ɐtrˈæktɪv mˈæn
əˈtræktɪv ˈmæn
01

Một người đàn ông có những phẩm chất thu hút người khác, đặc biệt trong một mối quan hệ tình cảm

Appealing or stimulating the senses

引人入胜或刺激感官体验

Ví dụ
02

Một người thu hút sự ngưỡng mộ hoặc chú ý từ người khác nhờ ngoại hình hoặc tính cách của mình

Having an attractive appearance that can draw attention or admiration

外表迷人,能吸引人们的关注或羡慕

Ví dụ
03

Thường dùng để chỉ một người có cả vẻ ngoài hấp dẫn và sức quyến rũ.

Charming or seductive, capable of capturing attention

通常指一个既有吸引力又有魅力的个人。

Ví dụ