auctioneering
NounVerb
auctioneering (Noun)
/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Nghề đấu giá là một công việc phổ biến trong nhiều sự kiện từ thiện lớn.Auctioneering is a popular job in many large charity events.
Nghề đấu giá không yêu cầu bằng cấp đại học trong hầu hết các trường hợp.Auctioneering does not require a college degree in most cases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
auctioneering (Verb)
/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Hoạt động đấu giá tại sự kiện từ thiện đã quyên góp hơn 10.000 đô la cho trẻ em.The auctioneering at the charity event raised over $10,000 for children.
Nhiều người không quan tâm đến việc đấu giá cho các hoạt động xã hội.Many people are not interested in auctioneering for social causes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Đấu giá" (auctioneering) là quá trình tổ chức và quản lý các buổi đấu giá, nơi người mua cạnh tranh để mua tài sản thông qua việc đặt giá. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và nghệ thuật, bao gồm các hình thức đấu giá trực tiếp và trực tuyến. Trong tiếng Anh Anh, "auctioneer" có thể được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ, nhưng về cơ bản nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể.