Anh - Việt

Bản dịch của từ Auctioneering trong tiếng Việt

auctioneering

NounVerb

auctioneering (Noun)

/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Công việc hoặc hoạt động của người đấu giá (người dẫn phiên đấu giá) — tức là việc tổ chức, dẫn dắt và gọi giá trong một phiên đấu giá để bán hàng hóa, tài sản hoặc vật phẩm.

the job or activity of an auctioneer.

Ví dụ
Nghề đấu giá là một công việc phổ biến trong nhiều sự kiện từ thiện lớn.Auctioneering is a popular job in many large charity events.
Nghề đấu giá không yêu cầu bằng cấp đại học trong hầu hết các trường hợp.Auctioneering does not require a college degree in most cases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

auctioneering (Verb)

/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
/ɔkʃənˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào hoạt động bán hàng tại phiên đấu giá; thực hiện việc rao bán, dẫn phiên đấu giá và bán đồ vật hoặc tài sản cho người trả giá cao nhất.

engage in the business of selling goods at an auction.

Ví dụ
Hoạt động đấu giá tại sự kiện từ thiện đã quyên góp hơn 10.000 đô la cho trẻ em.The auctioneering at the charity event raised over $10,000 for children.
Nhiều người không quan tâm đến việc đấu giá cho các hoạt động xã hội.Many people are not interested in auctioneering for social causes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh