Bản dịch của từ Audiovisual trong tiếng Việt

Audiovisual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audiovisual(Adjective)

ɔdioʊvˈɪʒul
ɑdɪoʊvˈɪʒjʊl
01

Liên quan đến cả thị giác và thính giác — sử dụng hình ảnh/đồ họa và âm thanh (ví dụ: video có hình ảnh và lời nói/nhạc) để truyền đạt thông tin.

Using both sight and sound typically in the form of images and recorded speech or music.

视听的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ