Anh - Việt

Bản dịch của từ Audit standard trong tiếng Việt

audit standard

Noun

audit standard (Noun)

/ˈɔdɨt stˈændɚd/
/ˈɔdɨt stˈændɚd/
AI

Nghĩa 01

Các tiêu chuẩn để đánh giá sự tuân thủ và độ chính xác của các báo cáo tài chính trong suốt quá trình kiểm toán.

The benchmarks for assessing the compliance and accuracy of financial statements during an audit.

Ví dụ
Tiêu chuẩn kiểm toán đảm bảo báo cáo tài chính xã hội công bằng năm 2023.The audit standard ensures fair social funding reports in 2023.
Báo cáo không đạt tiêu chuẩn kiểm toán cho các dự án xã hội.The report does not meet the audit standard for social projects.

Nghĩa 02

Một tập hợp các nguyên tắc hoặc hướng dẫn đã được thiết lập để được tuân theo trong quá trình kiểm toán.

A set of established principles or guidelines to be followed during an audit process.

Ví dụ
Tiêu chuẩn kiểm toán giúp kiểm tra công bằng trong các chương trình nhà ở xã hội.The audit standard ensures fair checks in social housing programs.
Họ không bỏ qua tiêu chuẩn kiểm toán khi xem xét quỹ từ thiện.They do not ignore the audit standard when reviewing charity funds.

Nghĩa 03

Tiêu chí được sử dụng để đánh giá chất lượng và hiệu quả của một cuộc kiểm toán.

Criteria used to evaluate the quality and effectiveness of an audit.

Ví dụ
Tiêu chuẩn kiểm toán cho các chương trình xã hội đã được cập nhật năm 2023.The audit standard for social programs was updated in 2023.
Họ đã không tuân theo tiêu chuẩn kiểm toán trong quá trình đánh giá từ thiện.They did not follow the audit standard during the charity review.

Video ngữ cảnh