Bản dịch của từ Aureate trong tiếng Việt

Aureate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aureate(Adjective)

ˈɔːriːt
ˈɔriˌeɪt
01

Đặc trưng bởi một phong cách trang trí công phu hoặc rất cầu kỳ.

Characterized by an ornate or highly decorated style

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc mang vẻ đẹp thanh nhã và phong phú trong phong cách

Relating to or having the elegance and richness of style

Ví dụ
03

Có màu vàng ánh kim

Having the color of gold golden

Ví dụ