Bản dịch của từ Autarchic trong tiếng Việt
Autarchic

Autarchic(Adjective)
Tự túc; có khả năng tự nuôi sống, tự cung tự cấp mà không cần phụ thuộc vào người khác.
Selfsufficient.
自给自足
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc chủ nghĩa chuyên quyền hoặc tự trị tuyệt đối; mô tả trạng thái hoặc chính sách của một người, chế độ hoặc nhà nước cai trị độc đoán và tự quyết không phụ thuộc vào người khác.
Of pertaining to or marked by autarchy autocratic.
独裁的; 自给自足的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong di truyền học: một gen không bị ức chế hoặc ảnh hưởng bởi các vật liệu gen lân cận — nghĩa là nó hoạt động tự chủ, biểu hiện mà không bị kìm hãm bởi các gen xung quanh.
Genetics of a gene Not inhibited by neighbouring genetic material.
基因不受邻近材料的抑制
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "autarchic" (tự trị, độc lập về kinh tế) được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc chính sách kinh tế trong đó một quốc gia hoặc khu vực tự cung cấp và không phụ thuộc vào hàng hóa hoặc dịch vụ từ bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và chính trị. Tại Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của các phương ngữ.
Từ "autarchic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với tiền tố "auto-" có nghĩa là "tự" và "archos" nghĩa là "người cai trị" hoặc "người lãnh đạo". Từ này được sử dụng lần đầu trong ngữ cảnh chính trị để chỉ một quốc gia tự chủ, độc lập và không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài. Ngày nay, "autarchic" thường được sử dụng để miêu tả các hệ thống kinh tế tự cung tự cấp và các chính sách phát triển bền vững, thể hiện sự tách biệt và tự lực cánh sinh.
Từ "autarchic" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi người học thường ưu tiên từ vựng thông dụng và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong Reading và Listening khi đề cập đến các khái niệm kinh tế, chính trị hoặc lịch sử. Trong bối cảnh rộng lớn hơn, "autarchic" thường được sử dụng để mô tả một hệ thống kinh tế tự cung tự cấp, thường liên quan đến các cuộc thảo luận về tự trị và chính sách kinh tế độc lập.
Họ từ
Từ "autarchic" (tự trị, độc lập về kinh tế) được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc chính sách kinh tế trong đó một quốc gia hoặc khu vực tự cung cấp và không phụ thuộc vào hàng hóa hoặc dịch vụ từ bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và chính trị. Tại Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của các phương ngữ.
Từ "autarchic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với tiền tố "auto-" có nghĩa là "tự" và "archos" nghĩa là "người cai trị" hoặc "người lãnh đạo". Từ này được sử dụng lần đầu trong ngữ cảnh chính trị để chỉ một quốc gia tự chủ, độc lập và không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài. Ngày nay, "autarchic" thường được sử dụng để miêu tả các hệ thống kinh tế tự cung tự cấp và các chính sách phát triển bền vững, thể hiện sự tách biệt và tự lực cánh sinh.
Từ "autarchic" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi người học thường ưu tiên từ vựng thông dụng và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong Reading và Listening khi đề cập đến các khái niệm kinh tế, chính trị hoặc lịch sử. Trong bối cảnh rộng lớn hơn, "autarchic" thường được sử dụng để mô tả một hệ thống kinh tế tự cung tự cấp, thường liên quan đến các cuộc thảo luận về tự trị và chính sách kinh tế độc lập.
