Bản dịch của từ Autarchic trong tiếng Việt

Autarchic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autarchic (Adjective)

aʊtɑɹˈɑkɨk
aʊtɑɹˈɑkɨk
01

Tự túc; có khả năng tự nuôi sống, tự cung tự cấp mà không cần phụ thuộc vào người khác.

Selfsufficient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong di truyền học: một gen không bị ức chế hoặc ảnh hưởng bởi các vật liệu gen lân cận — nghĩa là nó hoạt động tự chủ, biểu hiện mà không bị kìm hãm bởi các gen xung quanh.

Genetics of a gene Not inhibited by neighbouring genetic material.

Ví dụ
03

Thuộc chủ nghĩa chuyên quyền hoặc tự trị tuyệt đối; mô tả trạng thái hoặc chính sách của một người, chế độ hoặc nhà nước cai trị độc đoán và tự quyết không phụ thuộc vào người khác.

Of pertaining to or marked by autarchy autocratic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ