Bản dịch của từ Autarchy trong tiếng Việt

Autarchy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autarchy (Noun)

ˈɑtɑɹki
ˈɑtɑɹki
01

Tình trạng một người hoặc một nhóm nắm giữ quyền lực tuyệt đối, không bị kiểm soát hay giới hạn bởi người khác.

A condition of absolute power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chủ quyền hoặc quyền tự trị của một quốc gia; khả năng tự quản, tự quyết và độc lập chính trị của một nước mà không phụ thuộc vào thế lực bên ngoài.

Politics Sovereignty or selfgovernment national political independence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hệ thống cai trị tập trung quyền lực tuyệt đối vào một người; chế độ chuyên quyền, nơi một cá nhân nắm toàn bộ quyền lực nhà nước và tự quyết định mọi việc.

Government Autocracy absolute rule by a single person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ