Bản dịch của từ Authentic habitat trong tiếng Việt
Authentic habitat
Phrase

Authentic habitat(Phrase)
ɔːθˈɛntɪk hˈæbɪtˌæt
ˌɔˈθɛntɪk ˈhæbɪˌtæt
Ví dụ
02
Môi trường tự nhiên hoặc chân thực nơi sinh vật sinh sống
A living organism's natural environment is its true habitat.
生物自然生活的环境,亦指其天生的生态环境
Ví dụ
03
Một môi trường phù hợp phản ánh chính xác điều kiện sống của một loài.
An environment that accurately reflects the living conditions of a species.
一个环境准确反映出某个物种的生存状况。
Ví dụ
