Bản dịch của từ Authentic habitat trong tiếng Việt

Authentic habitat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authentic habitat(Phrase)

ɔːθˈɛntɪk hˈæbɪtˌæt
ˌɔˈθɛntɪk ˈhæbɪˌtæt
01

Một nơi giữ nguyên nét tự nhiên và phản ánh trạng thái tồn tại ban sơ

A place that truly feels close to nature and reflects a primordial state of existence.

这是一个与大自然紧密相连、反映最原始存在状态的地方。

Ví dụ
02

Môi trường tự nhiên hoặc chân thực nơi sinh vật sinh sống

A living organism's natural environment is its true habitat.

生物自然生活的环境,亦指其天生的生态环境

Ví dụ
03

Một môi trường phù hợp phản ánh chính xác điều kiện sống của một loài.

An environment that accurately reflects the living conditions of a species.

一个环境准确反映出某个物种的生存状况。

Ví dụ