Bản dịch của từ Authenticate accuracy trong tiếng Việt
Authenticate accuracy
Verb Noun [U/C]

Authenticate accuracy(Verb)
ɔːθˈɛntɪkˌeɪt ˈækjʊrəsi
ɔˈθɛntəˌkeɪt ˈækjɝəsi
Ví dụ
Authenticate accuracy(Noun)
ɔːθˈɛntɪkˌeɪt ˈækjʊrəsi
ɔˈθɛntəˌkeɪt ˈækjɝəsi
01
Một cách để đo mức độ chính xác của một bài kiểm tra hoặc phương pháp trong việc đo đúng những gì nó đã đề ra để đo
Identity verification of a person or document
衡量一项测试或程序是否真正反映其声称要测量内容的程度
Ví dụ
02
Hành động xác minh tính chính xác hoặc đúng đắn của một điều gì đó
To establish the validity of something
验证某事的真实性或正确性
Ví dụ
03
Ví dụ
