Bản dịch của từ Authenticate accuracy trong tiếng Việt

Authenticate accuracy

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authenticate accuracy(Verb)

ɔːθˈɛntɪkˌeɪt ˈækjʊrəsi
ɔˈθɛntəˌkeɪt ˈækjɝəsi
01

Chứng minh rằng cái gì đó là chính hãng hoặc thật sự

To prove that something is genuine or authentic.

证明某物是真品或真实的

Ví dụ
02

Xác nhận tính hợp lệ của một điều gì đó

To determine the validity of something.

判断某事是否有效

Ví dụ
03

Xác nhận danh tính của một người hoặc tài liệu

Verifying someone's identity or a document

确认个人身份或文件的真实性

Ví dụ

Authenticate accuracy(Noun)

ɔːθˈɛntɪkˌeɪt ˈækjʊrəsi
ɔˈθɛntəˌkeɪt ˈækjɝəsi
01

Một cách để đo mức độ chính xác của một bài kiểm tra hoặc phương pháp trong việc đo đúng những gì nó đã đề ra để đo

Identity verification of a person or document

衡量一项测试或程序是否真正反映其声称要测量内容的程度

Ví dụ
02

Hành động xác minh tính chính xác hoặc đúng đắn của một điều gì đó

To establish the validity of something

验证某事的真实性或正确性

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc trạng thái chính xác

Prove that something is true or accurate.

证明某件事情是真实的或正确的。

Ví dụ