Anh - Việt

Bản dịch của từ Authenticator trong tiếng Việt

authenticator

NounNoun Countable

authenticator (Noun)

/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật có nhiệm vụ xác thực, kiểm chứng rằng một thứ gì đó là thật, hợp lệ hoặc chính xác.

A person or thing that authenticates something.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội yêu cầu một bộ xác thực để bảo mật tài khoản.The social media platform requires an authenticator for account security.
Ứng dụng xác thực tạo ra mã duy nhất cho xác thực hai yếu tố.The authenticator app generates unique codes for two-factor authentication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

authenticator (Noun Countable)

/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Thiết bị hoặc phần mềm dùng để xác nhận danh tính của người dùng, đảm bảo người đó là đúng người được phép truy cập (ví dụ: mã xác thực, khóa bảo mật, ứng dụng tạo mã).

An object or software that confirms the identity of a user.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội yêu cầu một bộ xác thực cho việc xác minh người dùng.The social media platform requires an authenticator for user verification.
Ứng dụng xác thực tăng thêm một lớp bảo mật cho tài khoản trực tuyến.The authenticator app adds an extra layer of security to online accounts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh