authenticator
NounNoun Countable
authenticator (Noun)
/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
AI
Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội yêu cầu một bộ xác thực để bảo mật tài khoản.The social media platform requires an authenticator for account security.
Ứng dụng xác thực tạo ra mã duy nhất cho xác thực hai yếu tố.The authenticator app generates unique codes for two-factor authentication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
authenticator (Noun Countable)
/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
/oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ/
AI
Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội yêu cầu một bộ xác thực cho việc xác minh người dùng.The social media platform requires an authenticator for user verification.
Ứng dụng xác thực tăng thêm một lớp bảo mật cho tài khoản trực tuyến.The authenticator app adds an extra layer of security to online accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Authenticator" là một danh từ chỉ thiết bị hoặc ứng dụng xác thực danh tính của người dùng trong môi trường kỹ thuật số. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống bảo mật để đảm bảo rằng chỉ những người có quyền truy cập mới có thể vào tài khoản hoặc dữ liệu nhạy cảm. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa tương đồng giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, "two-factor authenticator" thường được sử dụng phổ biến hơn tại Mỹ.