Bản dịch của từ Authenticator trong tiếng Việt

Authenticator

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authenticator(Noun)

oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ
oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ
01

Người hoặc vật có nhiệm vụ xác thực, kiểm chứng rằng một thứ gì đó là thật, hợp lệ hoặc chính xác.

A person or thing that authenticates something.

验证者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Authenticator(Noun Countable)

oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ
oʊˈθɛn.tɪˌkeɪ.tɚ
01

Thiết bị hoặc phần mềm dùng để xác nhận danh tính của người dùng, đảm bảo người đó là đúng người được phép truy cập (ví dụ: mã xác thực, khóa bảo mật, ứng dụng tạo mã).

An object or software that confirms the identity of a user.

身份验证器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ