Bản dịch của từ Auto debit trong tiếng Việt

Auto debit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto debit(Phrase)

ˈɔːtəʊ dˈɛbɪt
ˈɔtoʊ ˈdɛbɪt
01

Hệ thống tự động trích tiền từ tài khoản ngân hàng theo lịch định sẵn

A system where payments are automatically deducted from your bank account according to a preset schedule.

这是一套按照预定计划自动从银行账户扣款的系统。

Ví dụ
02

Thường được dùng cho các khoản thanh toán định kỳ như hóa đơn hoặc đăng ký dịch vụ.

Usually used for recurring payments like bills or subscription services.

通常用于循环付款,比如账单或订阅服务

Ví dụ
03

Giảm khả năng xảy ra các khoản thanh toán trễ bằng cách tự động hoá quy trình

Reduce the chances of missing payments by automating the process.

通过自动化流程,降低漏付账款的可能性

Ví dụ