Bản dịch của từ Auto repair shop trong tiếng Việt
Auto repair shop
Noun [U/C]

Auto repair shop(Noun)
ˈɔːtəʊ rɪpˈeə ʃˈɒp
ˈɔtoʊ rɪˈpɛr ˈʃɑp
01
Một doanh nghiệp sửa chữa ô tô
A business that repairs automobiles
Ví dụ
02
Một cơ sở được trang bị để sửa chữa xe cộ, cung cấp các dịch vụ như điều chỉnh động cơ và bảo trì.
A facility equipped to fix vehicles providing services such as tuneups and maintenance
Ví dụ
