Bản dịch của từ Autonomous repair trong tiếng Việt

Autonomous repair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomous repair(Phrase)

ɔːtˈɒnəməs rɪpˈeə
oʊˈtɑnəməs rɪˈpɛr
01

Khả năng của một hệ thống nhận diện và tự khắc phục lỗi một cách độc lập

The ability of a system to identify and fix its errors independently.

系统自主识别和修复故障的能力

Ví dụ
02

Các sửa chữa được thực hiện tự động mà không cần sự can thiệp của con người

These repairs are carried out automatically without human intervention.

无需人工干预的自动修复措施

Ví dụ
03

Các hệ thống có khả năng tự sửa chữa khi gặp sự cố.

Systems that are capable of self-repair in case of a malfunction.

在发生故障时能够自我修复的系统

Ví dụ