autoregulate
autoregulate (Verb)
Nghĩa 01
Gây ra hoặc khiến một hệ thống, cơ quan hoặc quá trình tự điều chỉnh hoạt động của nó để giữ ổn định (ví dụ: làm cho mạch máu, hệ thống sinh lý hoặc cơ chế nào đó điều chỉnh tự động theo điều kiện thay đổi).
To bring about or cause the autoregulation of.
Nghĩa 02
(động từ) Một hệ thống hoặc quá trình tự điều chỉnh chính nó, duy trì hoặc thay đổi hoạt động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
Of a system or process to regulate itself without external intervention.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Autoregulate là một động từ có nghĩa là tự điều chỉnh hoặc tự quản lý, thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến hệ thống sinh học, tâm lý học, hoặc quản lý tổ chức. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể ưu tiên sử dụng các thuật ngữ khác như "self-regulate". Autoregulate cho thấy khả năng duy trì tính ổn định và tự kiểm soát trong nhiều lĩnh vực khác nhau.