Anh - Việt

Bản dịch của từ Autoregulate trong tiếng Việt

autoregulate

Verb

autoregulate (Verb)

/ˈɔtɚəɡˌeɪtəl/
/ˈɔtɚəɡˌeɪtəl/
AI

Nghĩa 01

Gây ra hoặc khiến một hệ thống, cơ quan hoặc quá trình tự điều chỉnh hoạt động của nó để giữ ổn định (ví dụ: làm cho mạch máu, hệ thống sinh lý hoặc cơ chế nào đó điều chỉnh tự động theo điều kiện thay đổi).

To bring about or cause the autoregulation of.

Ví dụ
Cộng đồng có thể tự điều chỉnh nguồn tài nguyên để đảm bảo bền vững.Communities can autoregulate their resources to ensure sustainability.
Nhiều nhóm không tự điều chỉnh hành vi của họ trong các sự kiện xã hội.Many groups do not autoregulate their behavior during social events.

Nghĩa 02

(động từ) Một hệ thống hoặc quá trình tự điều chỉnh chính nó, duy trì hoặc thay đổi hoạt động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Of a system or process to regulate itself without external intervention.

Ví dụ
Cộng đồng có thể tự điều chỉnh tài nguyên mà không cần sự giúp đỡ bên ngoài.The community can autoregulate its resources without outside help.
Nhóm không tự điều chỉnh hành vi một cách hiệu quả trong các cuộc thảo luận.The group does not autoregulate its behavior effectively during discussions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh