Bản dịch của từ Autoregulate trong tiếng Việt

Autoregulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autoregulate(Verb)

ˈɔtɚəɡˌeɪtəl
ˈɔtɚəɡˌeɪtəl
01

Gây ra hoặc khiến một hệ thống, cơ quan hoặc quá trình tự điều chỉnh hoạt động của nó để giữ ổn định (ví dụ: làm cho mạch máu, hệ thống sinh lý hoặc cơ chế nào đó điều chỉnh tự động theo điều kiện thay đổi).

To bring about or cause the autoregulation of.

使系统自我调节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Một hệ thống hoặc quá trình tự điều chỉnh chính nó, duy trì hoặc thay đổi hoạt động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Of a system or process to regulate itself without external intervention.

自我调节的系统或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh