Anh - Việt

Bản dịch của từ Autoregulation trong tiếng Việt

autoregulation

Noun

autoregulation (Noun)

/ˌɔtɚəɡˈeɪʃənəli/
/ˌɔtɚəɡˈeɪʃənəli/
AI

Nghĩa 01

Quá trình một hệ thống hoặc cơ chế tự điều chỉnh từ bên trong để giữ trạng thái ổn định; tức là hệ thống tự thay đổi hoạt động của mình nhằm duy trì cân bằng.

Regulation of a system or process by itself or from within especially in such a way as to maintain a stable state.

Ví dụ
Autoregulation giúp cộng đồng quản lý tài nguyên hiệu quả mà không cần trợ giúp bên ngoài.Autoregulation helps communities manage their resources effectively without external help.
Nhiều hệ thống xã hội không dựa vào autoregulation để duy trì sự ổn định.Many social systems do not rely on autoregulation to maintain stability.

Nghĩa 02

Trong di truyền học, autoregulation là hiện tượng một gen tự điều chỉnh mức độ biểu hiện của chính nó thông qua sản phẩm mà nó tạo ra (ví dụ protein hoặc RNA) — nghĩa là sản phẩm của gen tác động lên hoạt động của cùng gen đó để tăng hoặc giảm biểu hiện.

Genetics Regulation of the expression of a gene by a product of that gene.

Ví dụ
Autoregulation giúp các gen thể hiện trong các nghiên cứu về hành vi xã hội.Autoregulation helps genes express themselves in social behavior studies.
Nhiều nhà nghiên cứu không hiểu vai trò của autoregulation trong di truyền xã hội.Many researchers do not understand autoregulation's role in social genetics.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh