Bản dịch của từ Autoshaping trong tiếng Việt
Autoshaping

Autoshaping(Noun)
Một hình thức điều kiện hóa trong đó phản ứng có điều kiện xuất hiện mà không được tăng cường bằng phần thưởng hay trừng phạt; thay vào đó phản ứng này là sự điều chỉnh của phản xạ bản năng đối với một kích thích nhất định.
Conditioning in which the conditioned response has not been reinforced by reward or punishment but is a modified instinctive response to certain stimuli.
在没有奖励或惩罚的情况下对特定刺激的本能反应的条件反射。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Autoshaping là một khái niệm trong tâm lý học hành vi, đề cập đến quá trình học tập mà trong đó một động vật phản ứng với những kích thích cụ thể mà không cần phải có một khoảng thời gian rèn luyện chính xác. Khái niệm này thường được nghiên cứu trong các thí nghiệm lab để khám phá các cơ chế điều kiện hóa. Autoshaping thể hiện cách mà động vật tự động ngày càng tinh vi hơn trong việc nhận diện và phản ứng với các tín hiệu mà không cần huấn luyện thêm.
Từ "autoshaping" được cấu thành từ tiền tố "auto-", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "autōs", nghĩa là "tự" và hậu tố "shaping", xuất phát từ động từ "shape" có gốc từ tiếng Anh cổ "scipe", nghĩa là "hình dạng". Trong nghiên cứu hành vi học, "autoshaping" diễn tả quá trình hình thành phản ứng tự động thông qua điều kiện hóa cổ điển. Khái niệm này phản ánh cách thức mà động vật và con người phát triển phản ứng mà không cần sự can thiệp chủ động, từ đó liên kết với các nghiên cứu về học tập và hành vi.
Từ "autoshaping" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các ngữ cảnh học thuật, nó thường liên quan đến các nghiên cứu về điều kiện hóa cổ điển trong tâm lý học, thường được thảo luận trong các khóa học đại học chuyên ngành tâm lý. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực hành vi động vật khi đề cập đến cách chúng tự phát triển thói quen qua thời gian.
Autoshaping là một khái niệm trong tâm lý học hành vi, đề cập đến quá trình học tập mà trong đó một động vật phản ứng với những kích thích cụ thể mà không cần phải có một khoảng thời gian rèn luyện chính xác. Khái niệm này thường được nghiên cứu trong các thí nghiệm lab để khám phá các cơ chế điều kiện hóa. Autoshaping thể hiện cách mà động vật tự động ngày càng tinh vi hơn trong việc nhận diện và phản ứng với các tín hiệu mà không cần huấn luyện thêm.
Từ "autoshaping" được cấu thành từ tiền tố "auto-", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "autōs", nghĩa là "tự" và hậu tố "shaping", xuất phát từ động từ "shape" có gốc từ tiếng Anh cổ "scipe", nghĩa là "hình dạng". Trong nghiên cứu hành vi học, "autoshaping" diễn tả quá trình hình thành phản ứng tự động thông qua điều kiện hóa cổ điển. Khái niệm này phản ánh cách thức mà động vật và con người phát triển phản ứng mà không cần sự can thiệp chủ động, từ đó liên kết với các nghiên cứu về học tập và hành vi.
Từ "autoshaping" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các ngữ cảnh học thuật, nó thường liên quan đến các nghiên cứu về điều kiện hóa cổ điển trong tâm lý học, thường được thảo luận trong các khóa học đại học chuyên ngành tâm lý. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực hành vi động vật khi đề cập đến cách chúng tự phát triển thói quen qua thời gian.
