Bản dịch của từ Autoshaping trong tiếng Việt

Autoshaping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autoshaping(Noun)

ˌɔtˈɑʃəpɨŋ
ˌɔtˈɑʃəpɨŋ
01

Một hình thức điều kiện hóa trong đó phản ứng có điều kiện xuất hiện mà không được tăng cường bằng phần thưởng hay trừng phạt; thay vào đó phản ứng này là sự điều chỉnh của phản xạ bản năng đối với một kích thích nhất định.

Conditioning in which the conditioned response has not been reinforced by reward or punishment but is a modified instinctive response to certain stimuli.

在没有奖励或惩罚的情况下对特定刺激的本能反应的条件反射。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh