Bản dịch của từ Av. trong tiếng Việt

Av.

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Av.(Adverb)

ˈɑv.
ˈɑv.
01

Từ viết tắt của “each”/“for each” trong tiếng Anh, nghĩa là “mỗi” (từng cái/một người/một đơn vị) — dùng để chỉ số lượng phân phối từng đơn vị.

Each.

每个。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trạng từ) mỗi; mọi — diễn tả tần suất hoặc áp dụng cho từng thành phần trong một nhóm (ví dụ: “every day” = mỗi ngày).

Every.

每一个

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Av.(Noun)

ˈɑv.
ˈɑv.
01

Một quân hàm của hạ sĩ quan trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF); là cấp bậc không phải sĩ quan, thường tương đương với hạ sĩ hoặc trung sĩ ở các quân chủng khác.

A non-commissioned officer rank in the Royal Air Force RAF.

英国皇家空军的下士军衔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết tắt dùng trong ngành hàng không chỉ một loại phương tiện bay/khí cụ bay (aircraft). Thường dùng để chỉ máy bay hoặc tàu bay nói chung.

Aircraft.

飞机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh