avariciousness
Noun
avariciousness (Noun)
/ævəɹˈɪʃəsnɛs/
/ævəɹˈɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự tham lam có thể dẫn đến tham nhũng trong xã hội, như đã thấy năm 2020.Avariciousness can lead to corruption in society, as seen in 2020.
Nhiều người tin rằng sự tham lam làm hại tinh thần cộng đồng và sự tin tưởng giữa mọi người.Many believe avariciousness harms community spirit and trust among people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính tham lam (avariciousness) đề cập đến sự khát khao vô độ và không thỏa mãn với của cải, tài sản hoặc lợi ích vật chất. Từ này xuất phát từ “avaricious,” trên cơ sở tiếng Latin "avaritia", có nghĩa là "tham lam". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt về mặt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, "avariciousness" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.