Bản dịch của từ Average family trong tiếng Việt

Average family

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average family(Noun)

ˈeɪvrɪdʒ fˈæmɪli
ˈeɪvɝɪdʒ ˈfæməɫi
01

Kết quả thu được khi lấy tổng các giá trị rồi chia cho số lượng các giá trị đó

This is the result obtained by dividing the sum of many quantities by the number of those quantities.

通过将多个数值的总和除以它们的数量得到的结果

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc vật thể thể hiện các đặc điểm điển hình của một nhóm lớn hơn

A small group of individuals or items that exemplify the typical characteristics of a larger group.

这是一组个体或物品,代表着一个更大群体的典型特征。

Ví dụ
03

Một ví dụ điển hình hoặc mẫu mực

A typical or representative example.

一个典型的例子

Ví dụ

Average family(Phrase)

ˈeɪvrɪdʒ fˈæmɪli
ˈeɪvɝɪdʒ ˈfæməɫi
01

Đề cập đến xu hướng trung tâm thống kê của thu nhập hoặc quy mô gia đình.

A typical example or standard

指家庭收入或家庭规模的统计中心趋势

Ví dụ
02

Điểm tham chiếu phổ biến để đánh giá các mối quan hệ và mong đợi trong gia đình

A group of individuals or items that exemplify the typical characteristics of a larger group.

这是一个个人或物品的集体,表现出更大群体的典型特征。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để miêu tả cấu trúc hoặc đặc điểm điển hình của một gia đình trong một bối cảnh xã hội nhất định

The result is obtained by dividing the sum of several numbers by the quantity of those numbers.

用来描述特定社会环境中家庭常见结构或特征的术语

Ví dụ