Bản dịch của từ Average friend trong tiếng Việt

Average friend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average friend(Phrase)

ˈeɪvrɪdʒ frˈɛnd
ˈeɪvɝɪdʒ ˈfrɛnd
01

Một người bạn điển hình hoặc đại diện cho trung bình về phẩm chất hoặc hành vi

A typical or representative example of average qualities or behaviors.

这是一个代表普通品质或行为的典型朋友或象征。

Ví dụ
02

Một người trong vòng xã hội không quá thân quen cũng không quá xa cách

Someone within your circle of friends who isn't overly close but also not a stranger.

在社交圈中既不算特别亲近,也不疏远的人

Ví dụ
03

Một người bạn đồng hành quen thuộc mà bạn thường xuyên trò chuyện cùng

A standard companion that you often communicate with.

一个经常交往的常伴

Ví dụ