Bản dịch của từ Avidin trong tiếng Việt

Avidin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avidin(Noun)

ˈævɪdɪn
ˈævɪdɪn
01

Avidin là một loại protein có trong lòng trắng trứng sống; nó liên kết với vitamin biotin và làm giảm khả năng cơ thể hấp thụ biotin.

A protein found in raw egg white, which combines with biotin and hinders its absorption.

一种存在于生鸡蛋清中的蛋白质,它与生物素结合并妨碍其吸收。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh