Bản dịch của từ Biotin trong tiếng Việt
Biotin

Biotin(Noun)
Một loại vitamin thuộc nhóm B (B7) có nhiều trong lòng đỏ trứng, gan và men. Biotin tham gia vào quá trình tổng hợp axit béo và tạo glucose trong cơ thể.
A vitamin of the B complex found in egg yolk liver and yeast It is involved in the synthesis of fatty acids and glucose.
一种B族维生素,主要存在于蛋黄、肝脏和酵母中,参与脂肪酸和葡萄糖的合成。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Biotin, hay còn gọi là vitamin H hoặc B7, là một vitamin tan trong nước thuộc nhóm B, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein. Trong các ngôn ngữ khác nhau, "biotin" vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Biotin thường được biết đến với chức năng hỗ trợ sức khỏe tóc, da và móng. Nhu cầu biotin hàng ngày của người lớn khoảng 30 microgam, và nó có thể được hấp thụ từ thức ăn như trứng, hạt và các loại đậu.
Từ "biotin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "biotos", có nghĩa là "cuộc sống" hay "năng sống". Thuật ngữ này được giới thiệu vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học phát hiện ra vai trò của biotin trong chuyển hóa tế bào và sự phát triển của cơ thể. Biotin, thuộc nhóm vitamin B, hiện được biết đến như một yếu tố dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe da, tóc và móng. Sự kết nối này phản ánh chức năng sinh học thiết yếu của nó trong việc duy trì sự sống và sinh trưởng.
Biotin, một vitamin nhóm B, không phổ biến trong các kỳ thi IELTS, tuy nhiên có thể xuất hiện trong phần viết và nói về dinh dưỡng hoặc sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này có thể thấp trong ngữ cảnh học thuật chung nhưng cao hơn trong các bài luận chuyên sâu về sinh học hoặc dinh dưỡng. Nó thường được sử dụng để mô tả vai trò trong chuyển hóa và sức khỏe tóc, da, và móng.
Họ từ
Biotin, hay còn gọi là vitamin H hoặc B7, là một vitamin tan trong nước thuộc nhóm B, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein. Trong các ngôn ngữ khác nhau, "biotin" vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Biotin thường được biết đến với chức năng hỗ trợ sức khỏe tóc, da và móng. Nhu cầu biotin hàng ngày của người lớn khoảng 30 microgam, và nó có thể được hấp thụ từ thức ăn như trứng, hạt và các loại đậu.
Từ "biotin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "biotos", có nghĩa là "cuộc sống" hay "năng sống". Thuật ngữ này được giới thiệu vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học phát hiện ra vai trò của biotin trong chuyển hóa tế bào và sự phát triển của cơ thể. Biotin, thuộc nhóm vitamin B, hiện được biết đến như một yếu tố dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe da, tóc và móng. Sự kết nối này phản ánh chức năng sinh học thiết yếu của nó trong việc duy trì sự sống và sinh trưởng.
Biotin, một vitamin nhóm B, không phổ biến trong các kỳ thi IELTS, tuy nhiên có thể xuất hiện trong phần viết và nói về dinh dưỡng hoặc sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này có thể thấp trong ngữ cảnh học thuật chung nhưng cao hơn trong các bài luận chuyên sâu về sinh học hoặc dinh dưỡng. Nó thường được sử dụng để mô tả vai trò trong chuyển hóa và sức khỏe tóc, da, và móng.
