Bản dịch của từ Avoid governance trong tiếng Việt

Avoid governance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid governance(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd ɡˈʌvənəns
ˈeɪvˈwɑd ˈɡəvɝnəns
01

Không tham gia vào quá trình cai trị

To not engage in the process of governing

Ví dụ
02

Kiêng tham gia vào việc quản lý

To refrain from participating in governance

Ví dụ
03

Tránh xa các hoạt động quản trị hoặc quản lý

To keep away from governance or management activities

Ví dụ